FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Le Havre vs Montpellier, 20h00 ngày 31/03
Le Havre
-0 0.91
+0 0.97
2.5 1.00
u 0.80
2.57
2.50
3.18
+0.25 0.91
-0.25 1.30
1 0.99
u 0.81
Ligue 1 » 1
KQBD Le Havre vs Montpellier hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Le Havre vs Montpellier, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Le Havre vs Montpellier, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Le Havre vs Montpellier hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs Montpellier
Christopher JullienRa sân: Boubakar Kouyate
Ra sân: Emmanuel Sabbi
Ra sân: Loic Nego
Becir Omeragic
Modibo Sagnan
0 - 1 Jordan Ferri Kiến tạo: Lucas Mincarelli Davin
Yann KaramohRa sân: Musa Al Taamari
Tanguy CoulibalyRa sân: Akor Adams
Ra sân: Yassine Kechta
Ra sân: Oualid El Hajam
0 - 2 Christopher Jullien Kiến tạo: Arnaud Nordin
Silvan HeftiRa sân: Enzo Tchato Mbiayi
Leo LeroyRa sân: Jordan Ferri
Ra sân: Abdoulaye Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS Montpellier
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs Montpellier
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.09 | ||
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.48 | |
| 17 | Oualid El Hajam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 13 | 6.12 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.42 |
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.41 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.66 | |
| 35 | Lucas Mincarelli Davin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

