FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Le Havre vs Nice, 22h59 ngày 16/12
Le Havre 1
+0.5 0.96
-0.5 0.92
2 1.00
u 0.80
3.30
2.12
3.00
-0 0.96
+0 0.52
0.5 0.60
u 1.20
Ligue 1 » 1
KQBD Le Havre vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Le Havre vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Le Havre vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Le Havre vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs Nice
Kiến tạo: Mohamed Bayo
Morgan SansonRa sân: Youssouf Ndayishimiye
Melvin Bard
Romain PerraudRa sân: Melvin Bard
Aliou BaldeRa sân: Evann Guessand
Ra sân: Oussama Targhalline
Ra sân: Emmanuel Sabbi
Alexis Claude MauriceRa sân: Hichem Boudaoui
Ra sân: Josue Casimir
Tom LouchetRa sân: Aliou Balde
Dante Bonfim Costa
Jean-Clair Todibo
Ra sân: Mohamed Bayo
Ra sân: Yassine Kechta
3 - 1 Tom Louchet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 7.24 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 1 | 36 | 6.77 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 8.16 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 21 | 7.37 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 7.24 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 16 | 6.54 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.44 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 70 | 6.34 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 8 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 32 | 6.41 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 2 | 33 | 6.06 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 4.89 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 60 | 5.8 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 22 | 6.1 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 38 | 5.89 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 48 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

