FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Le Havre vs Nice, 22h15 ngày 31/08
Le Havre
+0.25 0.93
-0.25 0.93
2.5 0.84
u 0.86
3.00
2.10
3.30
+0.25 0.93
-0.25 1.05
1 0.71
u 0.99
3.58
2.5
2.13
Ligue 1 » 1
KQBD Le Havre vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Le Havre vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Le Havre vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Le Havre vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs Nice
Antoine Mendy
Kiến tạo: Issa Soumare
Hichem Boudaoui
1 - 1 Kojo Peprah Oppong Kiến tạo: Hichem Boudaoui
Abdulay Juma Bah
Jonathan ClaussRa sân: Isak Jansson
Sofiane DiopRa sân: Salis Abdul Samed
Ra sân: Rassoul Ndiaye
Bernard NgueneRa sân: Antoine Mendy
Teremas MoffiRa sân: Jeremie Boga
Ra sân: Yassine Kechta
Ra sân: Yanis Zouaoui
Ra sân: Fode Doucoure
Morgan SansonRa sân: Tom Louchet
Ra sân: Mbwana Samatta
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Kiến tạo: Mory Diaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 23 | Thomas Delaine | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 7 | |
| 21 | Younes Namli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Gautier Lloris | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 50 | 30 | 60% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 70 | Mbwana Samatta | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 15 | Ayumu Seko | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Felix Mambimbi | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 8.1 | |
| 45 | Issa Soumare | Forward | 3 | 3 | 3 | 24 | 18 | 75% | 6 | 2 | 52 | 9.1 | |
| 13 | Fode Doucoure | Defender | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 93 | Arouna Sangante | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 8 | Yassine Kechta | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 26 | Simon Ebonog | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 2 | 48 | 6.3 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Morgan Sanson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Jeremie Boga | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 29 | 6 | |
| 10 | Sofiane Diop | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Isak Jansson | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 2 | 66 | 7.6 | |
| 99 | Salis Abdul Samed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 26 | Melvin Bard | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 4 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 9 | Teremas Moffi | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 90 | Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 21 | 6.5 | |
| 33 | Antoine Mendy | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 4 | 69 | 5.8 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Defender | 1 | 1 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 2 | 2 | 99 | 7.6 | |
| 20 | Tom Louchet | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 42 | 7 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 67 | 6.1 | |
| 49 | Bernard Nguene | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

