FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Le Havre vs PSG, 19h00 ngày 03/12
Le Havre
+1.5 0.80
-1.5 1.06
1.5 1.35
u 0.40
7.20
1.30
5.05
-0 0.80
+0 0.85
1.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Le Havre vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Le Havre vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Le Havre vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Le Havre vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs PSG
Manuel UgarteRa sân: Fabian Ruiz Pena
Gianluigi Donnarumma
Arnau Urena TenasRa sân: Bradley Barcola
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Ousmane Dembele
Ra sân: Loic Nego
Ra sân: Abdoulaye Toure
Ra sân: Josue Casimir
Randal Kolo MuaniRa sân: Ousmane Dembele
Milan SkriniarRa sân: Nordi Mukiele
Lucas HernandezRa sân: Carlos Soler Barragan
Ra sân: Yassine Kechta
Danilo Luis Helio Pereira
Ra sân: Arouna Sangante
0 - 2 Vitor Ferreira Pio Kiến tạo: Manuel Ugarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 52 | 6.23 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 50 | 6.76 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.15 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.82 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.22 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 7.09 | |
| 26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 7.15 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.44 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 80 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

