FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Le Havre vs Stade Brestois, 20h00 ngày 20/08
Le Havre
-0 1.00
+0 0.86
2 0.85
u 0.95
2.65
2.50
3.03
+0.25 1.00
-0.25 1.35
1 1.20
u 0.60
Ligue 1 » 1
KQBD Le Havre vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Le Havre vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Le Havre vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Le Havre vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs Stade Brestois
0 - 1 Romain Del Castillo Kiến tạo: Bradley Locko
Ra sân: Josue Casimir
Mahdi Camara
Kiến tạo: Christopher Operi
1 - 2 Lilian Brassier Kiến tạo: Romain Del Castillo
Steve MounieRa sân: Martin Satriano
Jonas MartinRa sân: Mahdi Camara
Ra sân: Nabil Alioui
Ra sân: Issa Soumare
Ra sân: Rassoul Ndiaye
Mathias Pereira LageRa sân: Hugo Magnetti
Hianga MbockRa sân: Romain Del Castillo
Axel CamblanRa sân: Jeremy Le Douaron
Ra sân: Abdoulaye Toure
Axel Camblan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 10 | Nabil Alioui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.2 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.43 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.19 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.16 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

