FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Le Havre vs Strasbourg, 20h00 ngày 04/05
Le Havre
-0 0.86
+0 1.00
2.25 0.96
u 0.84
2.45
2.70
3.08
-0 0.86
+0 1.00
0.75 0.74
u 1.06
Ligue 1 » 1
KQBD Le Havre vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Le Havre vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Le Havre vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Le Havre vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs Strasbourg
Kiến tạo: Josue Casimir
Moise Sahi DionRa sân: Marvin Senaya
Kevin GameiroRa sân: Jeremy Sebas
Kiến tạo: Josue Casimir
Ibrahima Sissoko
Junior MwangaRa sân: Andrey Santos
Ra sân: Yassine Kechta
Ra sân: Oussama Targhalline
2 - 1 Frederic Guilbert Kiến tạo: Dilane Bakwa
Aboubacar Ali AbdallahRa sân: Thomas Delaine
Kiến tạo: Samuel Grandsir
Ra sân: Josue Casimir
Ra sân: Emmanuel Sabbi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | ||
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.72 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 11 | 6.72 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.45 | |
| 36 | Alaa Bellaarouch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 40 | Jeremy Sebas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

