FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Le Havre vs Toulouse, 21h00 ngày 10/03
Le Havre
-0 0.80
+0 1.08
2.25 1.00
u 0.80
2.65
2.50
3.05
+0.25 0.80
-0.25 1.35
1 1.12
u 0.68
Ligue 1 » 1
KQBD Le Havre vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Le Havre vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Le Havre vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Le Havre vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs Toulouse
Kevin Keben BiakoloRa sân: Rasmus Nicolaisen
Ra sân: Mohamed Bayo
Frank MagriRa sân: Aron Donnum
Shavy BabickaRa sân: Waren Hakon Christofer Kamanzi
Cristhian Casseres JrRa sân: Vincent Sierro
Ra sân: Oussama Targhalline
Ra sân: Josue Casimir
Ra sân: Andre Ayew
Ra sân: Daler Kuzyaev
Kevin Keben Biakolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 34 | 6.85 | ||
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 2 | 66 | 6.81 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 3 | 49 | 7.24 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 2 | 49 | 6.64 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 1 | 63 | 8.53 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 57 | 7.41 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 1 | 33 | 6.65 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 65 | 6.83 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 13 | Steve Ngoura | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.13 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 62 | 6.13 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 49 | 6.24 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 35 | 6.27 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 3 | 65 | 6.38 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 29 | 5.86 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 29 | 6.62 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 35 | 5.94 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.15 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 25 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 31 | 6.02 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 5 | 61 | 6.76 | ||
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

