FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs AC Milan, 01h45 ngày 30/08
Lecce
+0.75 1.00
-0.75 0.88
2.5 1.05
u 0.73
5.30
1.53
3.73
+0.25 1.00
-0.25 0.73
1 0.98
u 0.83
6
2.1
2.2
Serie A » 1
KQBD Lecce vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs AC Milan
Matteo Gabbia Goal cancelled
Ra sân: Francesco Camarda
Santiago Gimenez Goal cancelled
Ra sân: Santiago Pierotti
Ra sân: Mohamed Kaba
0 - 1 Ruben Loftus Cheek Kiến tạo: Luka Modric
Samuele RicciRa sân: Ruben Loftus Cheek
Christian PulisicRa sân: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Ylber Ramadani
Ra sân: Tete Morente
0 - 2 Christian Pulisic
Cheveyo MulRa sân: Santiago Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 35 | 6.33 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 41 | 6.25 | |
| 7 | Tete Morente | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 14 | Thorir Helgason | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 11 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.75 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 25 | Antonino Gallo | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 6 | 1 | 54 | 6.07 | |
| 9 | Nikola Stulic | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.04 | ||
| 77 | Mohamed Kaba | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 24 | 6.53 | |
| 17 | Danilo Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 1 | 53 | 4.97 | |
| 10 | Medon Berisha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 18 | 5.77 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 77 | 6.4 | |
| 22 | Francesco Camarda | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.03 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 3 | 79 | 7.07 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 59 | 54 | 91.53% | 7 | 0 | 78 | 7.68 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 45 | 7.37 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 34 | 7.68 | |
| 2 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 63 | 7.41 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7.43 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 1 | 78 | 6.93 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 51 | 7.01 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Forward | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 25 | 6.39 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 50 | 7.31 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 70 | 84.34% | 0 | 0 | 91 | 7.09 | |
| 4 | Samuele Ricci | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 80 | Yunus Musah | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 50 | 7.18 | |
| 25 | Cheveyo Mul | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

