FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs AS Roma, 02h45 ngày 30/03
Lecce
+0.5 1.00
-0.5 0.88
2.5 1.15
u 0.67
4.70
1.70
3.30
+0.25 1.00
-0.25 0.93
1 1.13
u 0.75
Serie A » 1
KQBD Lecce vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs AS Roma
Ra sân: Jesper Karlsson
Ra sân: Santiago Pierotti
Gianluca Mancini Goal Disallowed
Ra sân: Lassana Coulibaly
Ra sân: Thorir Helgason
Eldor ShomurodovRa sân: Matìas Soulè Malvano
Baldanzi TommasoRa sân: Lorenzo Pellegrini
Baldanzi Tommaso
Alexis Saelemaekers
0 - 1 Artem Dovbyk Kiến tạo: Bryan Cristante
Ra sân: Ylber Ramadani
Niccolo PisilliRa sân: Alexis Saelemaekers
Stephan El ShaarawyRa sân: Artem Dovbyk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 0 | 52 | 6.78 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 6.91 | |
| 37 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 37 | 7.05 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 2 | 22 | 6.19 | |
| 10 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 7 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 43 | 6.68 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 2 | 54 | 6.76 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 52 | 6.43 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 50 | 6.57 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.92 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 2 | 58 | 7.11 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 1 | 49 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

