FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Atalanta, 23h30 ngày 19/08
Lecce
+0.5 1.00
-0.5 0.88
2.5 1.00
u 0.73
3.10
2.10
3.30
+0.25 1.00
-0.25 1.25
1 1.00
u 0.85
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Atalanta
0 - 1 Marco Brescianini
0 - 2 Mateo Retegui Kiến tạo: Matteo Ruggeri
Ra sân: Balthazar Pierret
Ra sân: Tete Morente
Mateo Retegui Penalty awarded
0 - 3 Mateo Retegui
Marten de Roon
0 - 4 Marco Brescianini Kiến tạo: Mario Pasalic
Ben GodfreyRa sân: Davide Zappacosta
Ra sân: Nikola Krstovic
Mitchel BakkerRa sân: Charles De Ketelaere
Ra sân: Ylber Ramadani
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Ra sân: Hamza Rafia
Federico CassaRa sân: Mateo Retegui
Marco PalestraRa sân: Marco Brescianini
Ibrahim SulemanaRa sân: Mario Pasalic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 5.56 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 5.69 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 59 | 5.72 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 29 | 5.67 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 17 | 5.92 | |
| 36 | Filip Marchwinski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 38 | 5.98 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 43 | 34 | 79.07% | 10 | 1 | 71 | 6.97 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 5.78 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 66 | 6.63 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 51 | 5.52 | |
| 5 | Medon Berisha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.39 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 5 | 73 | 6.93 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 48 | 6.04 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 66 | 6.99 | |
| 6 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 3 | 75 | 7.81 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 2 | 73 | 7.38 | |
| 5 | Ben Godfrey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 3 | 24 | 8.66 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 41 | 8.44 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 40 | 7.14 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 2 | 58 | 7.14 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 62 | 49 | 79.03% | 5 | 3 | 86 | 8.76 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 4 | 61 | 7.78 | |
| 27 | Marco Palestra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | ||
| 25 | Federico Cassa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

