FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Bologna, 23h00 ngày 28/09
Lecce
+0.5 0.92
-0.5 0.96
2.5 1.25
u 0.60
5.25
1.65
3.30
+0.25 0.92
-0.25 0.80
1 1.10
u 0.70
6.1
2.15
1.95
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Bologna
Thijs Dallinga
1 - 1 Riccardo Orsolini
Ra sân: Christ-Owen Kouassi
Federico BernardeschiRa sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Nikola Stulic
Santiago Thomas CastroRa sân: Thijs Dallinga
Nicolo CambiaghiRa sân: Jonathan Rowe
Jens OdgaardRa sân: Giovanni Fabbian
Ra sân: Antonino Gallo
1 - 2 Jens Odgaard Kiến tạo: Emil Holm
Ra sân: Tete Morente
Ra sân: Lassana Coulibaly
Lorenzo De SilvestriRa sân: Emil Holm
Federico Bernardeschi
Kiến tạo: Medon Berisha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.91 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 7 | Tete Morente | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.66 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 24 | 6.9 | |
| 25 | Antonino Gallo | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 1 | 20 | 6.61 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 18 | 6.35 | |
| 17 | Danilo Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 10 | Medon Berisha | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 16 | 6.2 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 6.39 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 21 | Christ-Owen Kouassi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 5.32 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 32 | 6.37 | |
| 6 | Nikola Moro | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 1 | 56 | 6.55 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Forward | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 1 | 20 | 6.73 | |
| 33 | Juan Miranda | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 2 | 39 | 6.32 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.54 | |
| 2 | Emil Holm | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 30 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

