FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Cagliari, 23h30 ngày 31/08
Lecce 1
-0.25 0.94
+0.25 0.99
2.5 1.25
u 0.60
2.26
3.00
3.05
-0 0.94
+0 1.25
0.75 0.75
u 1.13
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Cagliari
Gabriele Zappa
Kiến tạo: Kialonda Gaspar
Gianluca LapadulaRa sân: Matteo Prati
Jose Luis PalominoRa sân: Gabriele Zappa
Gianluca Lapadula
Ra sân: Remi Oudin
Mattia FeliciRa sân: Paulo Azzi
Nicolas ViolaRa sân: Alessandro Deiola
Razvan Marin
Ra sân: Balthazar Pierret
Ra sân: Lameck Banda
Ra sân: Frederic Guilbert
Leonardo PavolettiRa sân: Roberto Piccoli
Ra sân: Nikola Krstovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 28 | 7.03 | |
| 10 | Remi Oudin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 7.01 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 13 | 7.03 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 16 | 6.72 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.65 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 5 | 22 | 8.11 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.29 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.05 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 34 | 5.8 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.58 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 23 | 6.06 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.46 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

