FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Cagliari, 01h45 ngày 20/09
Lecce
-0 0.92
+0 0.96
2.5 1.50
u 0.44
2.73
2.58
2.83
-0 0.92
+0 0.93
0.75 0.80
u 1.00
3.5
3.6
1.91
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Cagliari
Kiến tạo: Riccardo Sottil
1 - 1 Andrea Belotti Kiến tạo: Marco Palestra
Sebastiano Esposito
Ra sân: Antonino Gallo
Ra sân: Alex Sala
Matteo Prati
Mattia FeliciRa sân: Matteo Prati
Gianluca GaetanoRa sân: Sebastiano Esposito
Ra sân: Riccardo Sottil
1 - 2 Andrea Belotti
Semih KilicsoyRa sân: Andrea Belotti
Gabriele ZappaRa sân: Ndary Adopo
Ra sân: Ylber Ramadani
Ra sân: Santiago Pierotti
Luca MazzitelliRa sân: Alessandro Deiola
Adam Obert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 7 | Tete Morente | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 11 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 25 | Antonino Gallo | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 22 | 6.5 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Alex Sala | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 70 | 6.7 | |
| 22 | Francesco Camarda | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Defender | 2 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 4 | 64 | 6.6 | |
| 21 | Christ-Owen Kouassi | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 63 | 6.6 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 32 | 9.1 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 4 | Luca Mazzitelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.8 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 63 | 6.4 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 49 | 6 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Ndary Adopo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Forward | 3 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 17 | Mattia Felici | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 33 | Adam Obert | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 16 | Matteo Prati | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 7 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 2 | Marco Palestra | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 6 | 0 | 41 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

