FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Empoli, 02h45 ngày 09/11
Lecce
-0.25 0.92
+0.25 0.94
1.75 0.76
u 1.04
2.20
3.14
3.00
-0 0.92
+0 1.14
0.5 0.60
u 1.20
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Empoli
Ra sân: Lameck Banda
0 - 1 Pietro Pellegri Kiến tạo: Liberato Cacace
Liberato Cacace
Pietro Pellegri
Ra sân: Remi Oudin
Ra sân: Ylber Ramadani
Mattia De SciglioRa sân: Saba Goglichidze
Ola SolbakkenRa sân: Pietro Pellegri
Kiến tạo: Antonino Gallo
Ra sân: Frederic Guilbert
Junior SambiaRa sân: Liberato Cacace
Emmanuel EkongRa sân: Youssef Maleh
Liam Henderson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Nicola Sansone | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 3 | 1 | 65 | 6.62 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 10 | Remi Oudin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 1 | 31 | 6.15 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.01 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 27 | 6.29 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 10 | 5.99 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 48 | 6 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 47 | 6.16 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 3 | 52 | 6.46 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 41 | 6.41 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 1 | 45 | 6.85 | |
| 22 | Mattia De Sciglio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.05 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 43 | 7.07 | |
| 32 | Nicolas Haas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 50 | 6.93 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 4 | 44 | 7.6 | |
| 9 | Pietro Pellegri | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 28 | 7.66 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 26 | 6.22 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 35 | 7.04 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 27 | 6.45 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 33 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

