FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Frosinone, 21h00 ngày 16/12
Lecce
-0.25 0.90
+0.25 0.96
2.5 1.10
u 0.70
2.12
3.00
3.32
-0.25 0.90
+0.25 0.67
1 1.08
u 0.72
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Frosinone hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Frosinone, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Frosinone, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Frosinone hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Frosinone
Kiến tạo: Lameck Banda
Ilario MonterisiRa sân: Anthony Oyono Omva Torque
Marco Brescianini Penalty cancelled
Caleb Okoli
Ilario Monterisi Penalty awarded
1 - 1 Kaio Jorge Pinto Ramos
Arijon Ibrahimovic
Enzo Barrenechea
Ra sân: Alexis Blin
Ra sân: Gabriel Strefezza
Abdou HarrouiRa sân: Arijon Ibrahimovic
Ra sân: Remi Oudin
Kiến tạo: Antonino Gallo
Simone Romagnoli
Walid CheddiraRa sân: Enzo Barrenechea
Ra sân: Roberto Piccoli
Giorgi KvernadzeRa sân: Gelli Francesco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Frosinone
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Frosinone
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 10 | Remi Oudin | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 20 | 6.79 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 16 | 6.76 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 6.96 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 7.69 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.05 |
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 32 | 6.4 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 25 | 6.17 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 37 | 6.24 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.62 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 5.08 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.99 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 32 | 6.71 | |
| 27 | Arijon Ibrahimovic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.31 | |
| 22 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 36 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

