FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Inter Milan, 00h00 ngày 27/01
Lecce
+1.5 0.83
-1.5 1.05
2.75 0.93
u 0.95
9.00
1.33
5.00
+0.5 0.83
-0.5 0.85
1 0.73
u 1.15
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Inter Milan
0 - 1 Davide Frattesi Kiến tạo: Marcus Thuram
Stefan de Vrij
Davide Frattesi Goal Disallowed
0 - 2 Lautaro Javier Martinez Kiến tạo: Piotr Zielinski
Yann BisseckRa sân: Stefan de Vrij
Ra sân: Lassana Coulibaly
0 - 3 Denzel Dumfries Kiến tạo: Lautaro Javier Martinez
Nicolo BarellaRa sân: Henrik Mkhitaryan
Mehdi TaromiRa sân: Lautaro Javier Martinez
0 - 4 Mehdi Taromi
Tajon BuchananRa sân: Denzel Dumfries
Ra sân: Balthazar Pierret
Kristjan AsllaniRa sân: Davide Frattesi
Mehdi Taromi
Ra sân: Tete Morente
Ra sân: Nikola Krstovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.74 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 5.29 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 19 | Gaby Jean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.81 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.08 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.23 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 7.45 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.11 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.53 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

