FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Lazio, 01h45 ngày 21/08
Lecce
+0.5 0.80
-0.5 1.06
2.25 1.00
u 0.80
3.20
2.06
3.25
+0.25 0.80
-0.25 1.14
1 1.15
u 0.65
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Lazio
0 - 1 Ciro Immobile Kiến tạo: Luis Alberto Romero Alconchel
Gustav IsaksenRa sân: Felipe Anderson Pereira Gomes
Matias VecinoRa sân: Daichi Kamada
Ra sân: Hamza Rafia
Ra sân: Valentin Gendrey
Ra sân:
Gustav Isaksen
Luca PellegriniRa sân: Manuel Lazzari
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Mattia Zaccagni
Ra sân: Lameck Banda
Ra sân:
Kiến tạo: Antonino Gallo
Kiến tạo: Rares Burnete
Valentin Mariano Castellanos GimenezRa sân: Danilo Cataldi
Luca Pellegrini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 7.13 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 39 | 5.84 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.05 | |
| 16 | Joan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 25 | 6.51 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 36 | 5.96 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 7.12 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.78 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 0 | 0 | 49 | 6.84 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 51 | 6.59 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 40 | 6.89 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

