FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Napoli, 23h00 ngày 03/05
Lecce
+0.75 1.08
-0.75 0.80
2.5 1.00
u 0.75
7.20
1.38
4.10
+0.5 1.08
-0.5 1.10
1 1.05
u 0.80
7.5
2.05
2.2
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Napoli
Romelu Lukaku Goal cancelled
0 - 1 Giacomo Raspadori
Ra sân: Jesper Karlsson
Ra sân: Mohamed Kaba
Billy GilmourRa sân: Stanislav Lobotka
Ra sân: Frederic Guilbert
Ra sân: Balthazar Pierret
Phillip BillingRa sân: Giacomo Raspadori
Ra sân: Santiago Pierotti
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Romelu Lukaku
Cyril NgongeRa sân: Matteo Politano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 31 | 5.92 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 37 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 5.86 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.31 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 35 | 6.18 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 19 | 6.56 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 68 | 7.05 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 53 | 6.45 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

