FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Napoli, 20h00 ngày 30/09
Lecce
+0.75 0.86
-0.75 1.00
2.5 1.30
u 0.45
4.20
1.76
3.45
-0 0.86
+0 0.55
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Napoli
0 - 1 Leo Skiri Ostigard Kiến tạo: Piotr Zielinski
Giovanni Pablo Simeone
Khvicha Kvaratskhelia
Victor James OsimhenRa sân: Giovanni Pablo Simeone
0 - 2 Victor James Osimhen Kiến tạo: Khvicha Kvaratskhelia
Matteo PolitanoRa sân: Jesper Lindstrom
Giacomo RaspadoriRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Hamza Rafia
Ra sân: Alexis Blin
Ra sân: Antonino Gallo
Ra sân: Gabriel Strefezza
Jens CajusteRa sân: Stanislav Lobotka
Ra sân: Pontus Almqvist
Gianluca GaetanoRa sân: Piotr Zielinski
0 - 3 Gianluca Gaetano Kiến tạo: Giacomo Raspadori
0 - 4 Matteo Politano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.36 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 3 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

