FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Pisa, 02h45 ngày 13/12
Lecce
-0.25 0.85
+0.25 0.75
2.5 1.50
u 0.50
2.30
3.30
2.90
-0 0.85
+0 1.05
0.5 0.50
u 1.45
3.02
4
1.83
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Pisa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Pisa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Pisa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Pisa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Pisa
Ra sân: Medon Berisha
Arturo Calabresi
Raul Albiol TortajadaRa sân: Arturo Calabresi
Matteo TramoniRa sân: Stefano Moreo
Samuele AngoriRa sân: Ebenezer Akinsanmiro
Ra sân: Francesco Camarda
Ra sân: Santiago Pierotti
Kiến tạo: Lameck Banda
Lorran Lucas Pereira de SousaRa sân: Mehdi Leris
Ra sân: Riccardo Sottil
Ra sân: Corrie Ndaba
Louis BuffonRa sân: Antonio Caracciolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Pisa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Pisa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 6.39 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 45 | 6.97 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 3 | 0 | 5 | 16 | 14 | 87.5% | 10 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 47 | 6.63 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 2 | 33 | 6.44 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 21 | 6.44 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 58 | 6.62 | |
| 10 | Medon Berisha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 45 | 7.05 | |
| 22 | Francesco Camarda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 21 | 6.48 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 5 | 48 | 6.96 |
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 25 | 6.47 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.31 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 6 | 25 | 6.91 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 27 | 7.08 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 41 | 6.83 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 4 | 51 | 7.25 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 47 | 6.65 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 21 | Isak Vural | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

