FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Torino, 22h59 ngày 28/10
Lecce
-0 0.84
+0 1.02
2 0.95
u 0.85
2.55
2.70
2.90
-0.25 0.84
+0.25 0.45
0.75 0.86
u 0.94
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Torino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Torino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Torino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Torino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Torino
Gvidas Gineitis
Karol Linetty
Valentino Lazaro
0 - 1 Alessandro Buongiorno Kiến tạo: Samuele Ricci
Ra sân: Pontus Almqvist
Ra sân: Hamza Rafia
Ra sân: Nikola Krstovic
Ra sân: Lameck Banda
Duvan Estevan Zapata BangueraRa sân: Pietro Pellegri
Ricardo Rodriguez
Ra sân: Antonino Gallo
Adrien Tameze AoustaRa sân: Samuele Ricci
Ivan IlicRa sân: Gvidas Gineitis
Adrien Tameze Aousta
David ZimaRa sân: Raoul Bellanova
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 5.88 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.38 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.33 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 5.82 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 28 | 5.99 | |
| 16 | Joan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 5.86 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.37 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 7.23 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 31 | 7.45 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 31 | 6.63 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 7 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 3 | 22 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

