FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Udinese, 23h30 ngày 28/04
Lecce
-0 0.77
+0 1.09
2.25 0.96
u 0.84
2.35
2.87
3.01
-0 0.77
+0 1.03
0.75 0.74
u 1.06
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Udinese
Jaka Bijol
Ra sân: Lorenzo Colombo
Nehuen Perez
Tolgay ArslanRa sân: Sandi Lovric
Florian ThauvinRa sân: Lazar Samardzic
Ra sân: Valentin Gendrey
Adam MasinaRa sân: Nehuen Perez
Festy EboseleRa sân: Walace Souza Silva
Ra sân: Remi Oudin
Ra sân: Gabriel Strefezza
Ra sân: Alexis Blin
Vivaldo SemedoRa sân: Jaka Bijol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Samuel Umtiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.73 | |
| 11 | Federico Di Francesco | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.12 | |
| 28 | Remi Oudin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 3 | 30% | 1 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 20 | 6.34 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 30 | Ilja Nestorovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 40 | 6.81 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.34 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 42 | 7.14 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 6.93 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

