FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Udinese, 02h45 ngày 22/02
Lecce
-0 1.00
+0 0.88
2.5 1.30
u 0.57
2.80
2.40
3.02
-0 1.00
+0 0.78
0.75 0.78
u 1.10
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Udinese
Sandi Lovric Penalty awarded
Lorenzo Lucca
0 - 1 Lorenzo Lucca
Iker Bravo SolanillaRa sân: Lorenzo Lucca
Ra sân: Santiago Pierotti
Ra sân: Hamza Rafia
Martin Ismael PayeroRa sân: Alexis Alejandro Sanchez
Sandi Lovric
Martin Ismael Payero
Ra sân: Balthazar Pierret
Kingsley EhizibueRa sân: Thomas Kristensen
Oier ZarragaRa sân: Sandi Lovric
Arthur AttaRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: Tete Morente
Ra sân: Frederic Guilbert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 22 | 6.78 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 37 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 5.84 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 8 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 35 | 6.82 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 39 | 6.97 | |
| 19 | Gaby Jean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 32 | 5.64 | |
| 5 | Medon Berisha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.19 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 10 | Florian Thauvin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 37 | 6.45 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 50 | 7.53 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 50 | 7.09 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 48 | 6.92 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 1 | 66 | 6.83 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 47 | 6.92 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 4 | 44 | 7.02 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 21 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 17 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

