FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Udinese, 23h30 ngày 13/05
Lecce
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2.5 1.30
u 0.57
2.65
2.45
3.15
-0 1.03
+0 0.80
0.75 0.78
u 1.10
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Udinese
0 - 1 Lorenzo Lucca Kiến tạo: Martin Ismael Payero
Ra sân: Alexis Blin
Ra sân: Hamza Rafia
Martin Ismael Payero
Keinan DavisRa sân: Lorenzo Lucca
Roberto Maximiliano PereyraRa sân: Success Isaac
Ra sân: Pontus Almqvist
Ra sân: Patrick Dorgu
Festy EboseleRa sân: Kingsley Ehizibue
0 - 2 Lazar Samardzic
Joao FerreiraRa sân: Lazar Samardzic
Oier ZarragaRa sân: Walace Souza Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 21 | 5.71 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 27 | 5.94 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.58 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 31 | 6.14 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.98 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Success Isaac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 19 | 6.39 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.49 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 27 | 7.19 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 25 | 7.14 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 22 | 6.33 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

