FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lecce vs Verona, 00h30 ngày 30/10
Lecce
-0.25 0.90
+0.25 0.96
2.25 1.02
u 0.78
2.26
2.86
3.20
-0.25 0.90
+0.25 0.66
1 1.10
u 0.70
Serie A » 1
KQBD Lecce vs Verona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lecce vs Verona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lecce vs Verona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lecce vs Verona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Verona
Reda Belahyane
Jackson Tchatchoua
Kiến tạo: Lameck Banda
Daniel MosqueraRa sân: Casper Tengstedt
Suat Serdar
Ra sân: Frederic Guilbert
Ra sân: Hamza Rafia
Mathis LambourdeRa sân: Suat Serdar
Domagoj BradaricRa sân: Darko Lazovic
Ra sân: Lameck Banda

Reda Belahyane
Giangiacomo MagnaniRa sân: Flavius Daniliuc
Daniel SilvaRa sân: Tomas Suslov
Ra sân: Lassana Coulibaly
Ra sân: Nikola Krstovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ante Rebic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 10 | Remi Oudin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 60 | 7.34 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.37 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 12 | 6.59 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.31 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 33 | 67.35% | 6 | 0 | 86 | 6.83 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 35 | 6.92 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 2 | 77 | 6.74 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 1 | 5 | 90 | 8.17 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 66 | 7.5 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 34 | Simone Perilli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 1 | 31 | 6.68 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 2 | 0 | 73 | 6.17 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 25 | 6.11 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 13 | 5.95 | |
| 4 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 41 | 6.54 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6.44 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 28 | 5.79 | |
| 21 | Daniel Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.29 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 43 | 4.94 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 7 | Mathis Lambourde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

