Kết quả bóng đá trận Lech Poznan vs Aarhus AGF, 00h00 ngày 30/07

Vòng Round 2
00:00 ngày 30/07/2026
Lech Poznan
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
Aarhus AGF

90phút [0-3], 120phút [1-4]Pen [3-4]

Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu
Thời tiết: Nhiều mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.806
+0.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.961
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 14.5
2-0
9.6 25
2-1
7.3 16
3-1
12 34
3-2
19 26
4-2
42 120
4-3
100 180
0-0
16
1-1
7.1
2-2
12.5
3-3
50
4-4
225
AOS
16.5

Cúp C1 Châu Âu

KQBD Lech Poznan vs Aarhus AGF hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lech Poznan vs Aarhus AGF, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Lech Poznan vs Aarhus AGF, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lech Poznan vs Aarhus AGF hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Lech Poznan vs Aarhus AGF

Lech Poznan Lech Poznan
Phút
Aarhus AGF Aarhus AGF
Robert Gumny(Reason:Penalty cancelled) match var
20'
32'
match goal 0 - 1 Tobias Bech(Assists:Kristian Malt Arnstad)
Antoni Kozubal match yellow.png
40'
45'
match yellow.png James Bogere
53'
match var Frederik Emmery(Reason:Penalty awarded)
55'
match pen 0 - 2 Kristian Malt Arnstad
60'
match change Christian Storch
Ra sân: Jonas Jensen-Abbew
Allahyar Sayyadmanesh
Ra sân: Luis Enrique Palma Oseguera
match change
68'
70'
match change Rasmus Carstensen
Ra sân: Jens Jonsson
70'
match change Stefen Tchamche
Ra sân: James Bogere
75'
match goal 0 - 3 Frederik Tingager(Assists:Eric Kahl)
Filip Jagiello
Ra sân: Juan Pablo Rodriguez Guerrero
match change
81'
Joel Pereira
Ra sân: Robert Gumny
match change
81'
86'
match yellow.png Mikael Neville Anderson
Daniel Hakans
Ra sân: Patrik Walemark
match change
87'
Mel Yannick Joel Agnero
Ra sân: Mikael Ishak
match change
88'
90'
match change Mouhammade Camara
Ra sân: Eric Kahl
91'
match yellow.png Frederik Emmery
Filip Jagiello 1 - 3 match goal
95'
97'
match change Janni Serra
Ra sân: Mikael Neville Anderson
97'
match change Tomas Kristjansson
Ra sân: Frederik Emmery
Giisli Thordarson
Ra sân: Radoslaw Murawski
match change
98'
100'
match goal 1 - 4 Tomas Kristjansson(Assists:Tobias Bech)
Mel Yannick Joel Agnero match yellow.png
105'
107'
match yellow.png Mouhammade Camara

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lech Poznan VS Aarhus AGF

Lech Poznan Lech Poznan
Aarhus AGF Aarhus AGF
9
 
Phạt góc
 
3
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
18
 
Tổng cú sút
 
14
9
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Sút ra ngoài
 
2
4
 
Cản sút
 
6
14
 
Sút Phạt
 
11
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
456
 
Số đường chuyền
 
495
79%
 
Chuyền chính xác
 
80%
12
 
Phạm lỗi
 
14
0
 
Việt vị
 
2
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
8
12
 
Rê bóng thành công
 
14
8
 
Đánh chặn
 
10
25
 
Ném biên
 
22
3
 
Corners (Overtime)
 
0
1
 
Yellow card (Overtime)
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
14
8
 
Thử thách
 
8
9
 
Successful center
 
6
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
26
 
Long pass
 
28
125
 
Pha tấn công
 
121
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
6
 
Cơ hội lớn
 
3
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
2.38
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.27
2.02
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.12
2.38
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.48
2.12
 
Cú sút trúng đích
 
2.63
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
35
 
Số quả tạt chính xác
 
19
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
40
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Allahyar Sayyadmanesh
2
Joel Pereira
24
Filip Jagiello
11
Daniel Hakans
7
Mel Yannick Joel Agnero
23
Giisli Thordarson
35
Mateusz Pruchniewski
41
Bartosz Mrozek
4
Joao Moutinho
72
Mateusz Skrzypczak
90
Hubert Janyszka
Lech Poznan Lech Poznan 4-2-3-1
3-4-2-1 Aarhus AGF Aarhus AGF
1
Lis
15
Gurgul
59
Yegbe
27
Monka
20
Gumny
43
Kozubal
22
Murawski
77
Oseguera
21
Guerrero
10
Walemark
9
Ishak
21
Christia...
40
Jensen-A...
5
Tingager
19
Kahl
23
Anderson
4
Knudsen
16
Jonsson
39
Emmery
31
Bech
10
Arnstad
28
Bogere

Substitutes

45
Christian Storch
29
Rasmus Carstensen
27
Stefen Tchamche
44
Mouhammade Camara
13
Janni Serra
20
Tomas Kristjansson
42
Marius van der Raad
41
Otto Lyhne
43
Zander Grantzau
46
Hamuza Sengooba
8
Sebastian Jorgensen
22
Oskar Haugstrup
Đội hình dự bị
Lech Poznan Lech Poznan
Allahyar Sayyadmanesh 17
Joel Pereira 2
Filip Jagiello 24
Daniel Hakans 11
Mel Yannick Joel Agnero 7
Giisli Thordarson 23
Mateusz Pruchniewski 35
Bartosz Mrozek 41
Joao Moutinho 4
Mateusz Skrzypczak 72
Hubert Janyszka 90
Lech Poznan Aarhus AGF
45 Christian Storch
29 Rasmus Carstensen
27 Stefen Tchamche
44 Mouhammade Camara
13 Janni Serra
20 Tomas Kristjansson
42 Marius van der Raad
41 Otto Lyhne
43 Zander Grantzau
46 Hamuza Sengooba
8 Sebastian Jorgensen
22 Oskar Haugstrup

Dữ liệu đội bóng:Lech Poznan vs Aarhus AGF

Chủ 3 trận gần nhất Khách
5 Bàn thắng 1.33
0 Bàn thua 2.33
6.67 Phạt góc 8.67
1.33 Thẻ vàng 0.67
9.67 Sút trúng cầu môn 4.33
52.67% Kiểm soát bóng 55.33%
11.33 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.8 Bàn thắng 1.5
0.7 Bàn thua 1.9
5.7 Phạt góc 5.6
1.3 Thẻ vàng 1.6
8.3 Sút trúng cầu môn 4.1
54.8% Kiểm soát bóng 49.1%
10 Phạm lỗi 10.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lech Poznan (9trận)
Chủ Khách
Aarhus AGF (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
1
HT-H/FT-T
2
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
3
1
1