FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Bristol City, 21h00 ngày 07/10
Leeds United
-1.25 1.04
+1.25 0.76
2.75 0.88
u 0.82
1.45
5.50
4.20
-0.5 1.04
+0.5 0.75
1 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Bristol City
Joe Williams
Harry CornickRa sân: Nahki Wells
Kiến tạo: Crysencio Summerville
1 - 1 Kal Naismith Kiến tạo: Taylor Gardner-Hickman
Taylor Gardner-Hickman
Kiến tạo: Glen Kamara
Andy KingRa sân: Joe Williams
Tommy ConwayRa sân: Taylor Gardner-Hickman
Anis MehmetiRa sân: Sam Bell
Andreas WeimannRa sân: Jason Knight
Ra sân: Daniel James
Ra sân: Georginio Ruttier
Ra sân: Crysencio Summerville
Ra sân: Glen Kamara
Ra sân: Joel Piroe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 32 | 6.16 | |
| 8 | Glen Kamara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 20 | Daniel James | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 8 | 6 | 75% | 5 | 1 | 19 | 7.52 | |
| 14 | Joe Rodon | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 5 | 42 | 6.65 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Defender | 3 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 6.46 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 21 | Pascal Struijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.08 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Forward | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.17 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 31 | 6.92 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 29 | 6.63 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew James | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 6.67 | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 4 | Kal Naismith | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 38 | 7.66 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 6.11 | |
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 8 | Joe Williams | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 35 | 5.99 | |
| 3 | Cameron Pring | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 26 | 6.09 | |
| 12 | Jason Knight | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 20 | Sam Bell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 44 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

