FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Burnley, 18h30 ngày 14/09
Leeds United
-0.75 0.89
+0.75 0.99
2.5 0.80
u 0.90
1.60
4.45
3.68
-0.25 0.89
+0.25 0.95
1 0.77
u 0.93
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Burnley
0 - 1 Luca Koleosho
Hannibal Mejbri
Joe Worrall
Jaidon Anthony
Jeremy SarmientoRa sân: Luca Koleosho
Bashir Humphreys
Ra sân: Ethan Ampadu
Ra sân: Brenden Aaronson
Josh CullenRa sân: Hannibal Mejbri
Ra sân: Manor Solomon
Ra sân: Hector Junior Firpo Adames
Ra sân: Joe Rodon
Andreas HountondjiRa sân: Zian Flemming

Bashir Humphreys
Han-Noah MassengoRa sân: Josh Brownhill
Han-Noah Massengo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 1 | 88 | 6.6 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 2 | 87 | 7.1 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 2 | 103 | 7 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 75 | 69 | 92% | 7 | 0 | 92 | 7.4 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 39 | 6.9 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 47 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

