FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Coventry City, 22h00 ngày 16/12
Leeds United
-1.25 1.12
+1.25 0.68
2.75 0.75
u 0.95
1.50
4.90
4.15
-0.5 1.12
+0.5 0.74
1.25 1.00
u 0.70
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Coventry City
Kiến tạo: Georginio Ruttier
Ellis Simms
1 - 1 Bobby Thomas Kiến tạo: Tatsuhiro Sakamoto
Callum OHareRa sân: Tatsuhiro Sakamoto
Haji WrightRa sân: Jake Bidwell
Ra sân: Glen Kamara
Kasey PalmerRa sân: Ellis Simms
Ra sân: Djed Spence
Jamie AllenRa sân: Milan van Ewijk
Bradley Collins
Ra sân: Joel Piroe
Josh Eccles
Kasey Palmer
Ben Sheaf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 72 | 6.44 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 33 | 6.58 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 1 | 0 | 71 | 6.87 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 21 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 75 | 6.85 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.69 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 39 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 3 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 34 | 6.27 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 37 | 6.84 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.72 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.36 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 37 | 6.34 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

