FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Coventry City, 21h00 ngày 28/09
Leeds United
-1 1.00
+1 0.90
2.75 0.76
u 0.94
1.48
5.05
4.15
-0.25 1.00
+0.25 1.02
1.25 1.04
u 0.66
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Coventry City
Kiến tạo: Hector Junior Firpo Adames
Ra sân: Ethan Ampadu
Kiến tạo: Largie Ramazani
Tatsuhiro SakamotoRa sân: Ben Sheaf
Brandon Thomas-AsanteRa sân: Ellis Simms
Haji WrightRa sân: Ephron Mason-Clarke
Ra sân: Largie Ramazani
Kiến tạo: Degnand Wilfried Gnonto
Ra sân: Hector Junior Firpo Adames
Victor TorpRa sân: Jack Rudoni
Ra sân: Degnand Wilfried Gnonto
Ra sân: Mateo Joseph
Joel Latibeaudiere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 63 | 6.83 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.85 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 65 | 8.18 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 1 | 88 | 7.25 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 7.11 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 7 | 0 | 57 | 7.52 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 50 | 45 | 90% | 3 | 0 | 65 | 7.41 | |
| 33 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 40 | 7.47 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 38 | 8.19 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 27 | 7.25 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 43 | 6.04 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 45 | 6.02 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 18 | 5.85 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 68 | 6.76 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 69 | 6.03 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 3 | 91 | 6.27 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 1 | 54 | 5.93 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 42 | 5.57 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 80 | 6.24 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 2 | 77 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

