FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Derby County, 19h30 ngày 07/12
Leeds United
-1.25 0.88
+1.25 0.92
2.5 0.90
u 0.80
1.31
7.90
4.60
-0.5 0.88
+0.5 0.95
1 0.74
u 0.96
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Derby County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Derby County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Derby County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Derby County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Derby County
Kayden Jackson
Ra sân: Hector Junior Firpo Adames
Kiến tạo: Joe Rothwell
Kenzo GoudmijnRa sân: Kayden Jackson
Marcus Anthony Myers-HarnessRa sân: Nathaniel Mendez Laing
Ra sân: Manor Solomon
Ra sân: Brenden Aaronson
Joe WardRa sân: Kane Wilson
Tom BarkhuizenRa sân: Liam Thompson
James CollinsRa sân: Jerry Yates
Ra sân: Joe Rothwell
Ra sân: Daniel James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 39 | 95.12% | 4 | 2 | 48 | 7.6 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 7 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 3 | 58 | 7.69 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 56 | 6.72 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.41 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 19 | Kayden Jackson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 5.72 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 6 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 24 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

