FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Huddersfield Town, 18h30 ngày 28/10
Leeds United
-1.75 1.03
+1.75 0.77
3 0.92
u 0.78
1.28
8.00
4.90
-0.5 1.03
+0.5 0.93
1.25 0.97
u 0.73
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Huddersfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Huddersfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Huddersfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Huddersfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Huddersfield Town
Kiến tạo: Crysencio Summerville
Jonathan Hogg
Kiến tạo: Joel Piroe
Kiến tạo: Crysencio Summerville
Sorba Thomas
Brahima Diarra
Kiến tạo: Georginio Ruttier
Matty PearsonRa sân: Thomas Edwards
Ben JacksonRa sân: Brahima Diarra
Tom Lees
Ra sân: Sam Byram
Ra sân: Crysencio Summerville
Ra sân: Joe Rodon
4 - 1 Michal Helik
Ra sân: Daniel James
Ra sân: Georginio Ruttier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 52 | 7.75 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 55 | 6.93 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 31 | 8.45 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 52 | 6.84 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 7.19 | |
| 21 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 2 | 64 | 6.87 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 17 | Jamie Shackleton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 6.76 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 34 | 8.31 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 5 | 3 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 32 | 10 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 14 | 5.14 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 5.54 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 5.47 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.58 | |
| 33 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 24 | 5.55 | |
| 16 | Thomas Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 29 | 5.59 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 5.53 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 21 | 5.41 | |
| 22 | Kian Harratt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 5.83 | |
| 11 | Brahima Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 20 | 5.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

