FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Leicester City, 03h00 ngày 24/02
Leeds United
-0.5 1.02
+0.5 0.78
2.75 0.90
u 0.80
2.02
3.00
3.45
-0.25 1.02
+0.25 0.73
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Leicester City
0 - 1 Wout Faes Kiến tạo: Patson Daka
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Ra sân: Degnand Wilfried Gnonto
Ra sân: Joel Piroe
Ra sân: Hector Junior Firpo Adames
Thomas CannonRa sân: Patson Daka
Kasey McAteerRa sân: Stephy Mavididi
Kiến tạo: Georginio Ruttier
Kiến tạo: Daniel James
Jannik Vestergaard
Ra sân: Crysencio Summerville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 54 | 5.83 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 63 | 5.83 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 49 | 6.59 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 53 | 6.18 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 46 | 6.45 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.23 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 49 | 7.13 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.82 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 6.95 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 7.57 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 37 | 6.88 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 41 | 7.06 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 7.17 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 48 | 7.27 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 19 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

