FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Leicester City, 02h00 ngày 26/04
Leeds United
-0.25 1.02
+0.25 0.84
2.5 1.45
u 0.30
2.26
2.65
3.45
-0 1.02
+0 0.85
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leeds United vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Leicester City
Youri Tielemans Goal cancelled
Kiến tạo: Jack Harrison
Ra sân: Luis Sinisterra
Boubakary Soumare
Youri Tielemans
Ra sân: Rodrigo Moreno Machado,Rodri
Patson DakaRa sân: Harvey Barnes
Jamie VardyRa sân: Mateus Cardoso Lemos Martins
1 - 1 Jamie Vardy Kiến tạo: James Maddison
Dennis PraetRa sân: Kelechi Iheanacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 1 | 46 | 6.11 | |
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 4 | 2 | 79 | 6.51 | |
| 19 | Rodrigo Moreno Machado,Rodri | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 4 | 36 | 6.86 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 41 | 6.82 | |
| 5 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 33 | 6.36 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 31 | 20 | 64.52% | 7 | 0 | 65 | 7.92 | |
| 23 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.95 | |
| 8 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 37 | 24 | 64.86% | 2 | 2 | 55 | 6.42 | |
| 28 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 0 | 52 | 6.55 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.18 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.76 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 7.14 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 70 | 52 | 74.29% | 2 | 2 | 87 | 6.8 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 29 | 7.15 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 41 | 31 | 75.61% | 8 | 0 | 77 | 7.66 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 0 | 2 | 64 | 6.41 | |
| 27 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 67 | 6.58 | |
| 31 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 1 | 54 | 6.18 | |
| 7 | Harvey Barnes | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.44 | |
| 42 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 3 | 81 | 6.75 | |
| 37 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 5 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 2 | 2 | 70 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

