FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Newcastle United, 23h30 ngày 30/08
Leeds United
+0.5 0.83
-0.5 1.05
2.5 1.00
u 0.75
3.33
2.04
3.20
+0.25 0.83
-0.25 1.10
1 1.00
u 0.80
4.33
2.75
2.1
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leeds United vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Newcastle United
Nick Pope
Lewis MileyRa sân: Jacob Ramsey
Ra sân: Degnand Wilfried Gnonto
Ra sân: Daniel James
Anthony ElangaRa sân: Jacob Murphy
Lewis HallRa sân: Kieran Trippier
Harvey BarnesRa sân: Sven Botman
Ra sân: Lukas Nmecha
Ra sân: Gabriel Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel James | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 7 | |
| 6 | Joe Rodon | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 8 | Sean Longstaff | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Defender | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 2 | Jayden Bogle | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 5 | Pascal Struijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 44 | Ilia Gruev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 18 | Anton Stach | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.7 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Fabian Schar | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 23 | Jacob Murphy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 4 | Sven Botman | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 21 | Valentino Livramento | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 18 | William Osula | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

