FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Norwich City, 02h00 ngày 17/05
Leeds United
-1 0.96
+1 0.84
2.75 1.00
u 0.89
1.55
5.75
4.20
-0.25 0.96
+0.25 1.15
0.5 0.36
u 2.00
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Norwich City
Kiến tạo: Degnand Wilfried Gnonto
Jonathan Rowe
Borja Sainz EguskizaRa sân: Joshua Sargent
Sam McCallumRa sân: Ben Gibson
Christian FassnachtRa sân: Dimitris Giannoulis
Kiến tạo: Hector Junior Firpo Adames
Ra sân: Degnand Wilfried Gnonto
Ra sân: Georginio Ruttier
Ra sân: Crysencio Summerville
Ra sân: Joel Piroe
Sydney van HooijdonkRa sân: Ashley Barnes
Jacob Lungi SorensenRa sân: Jonathan Rowe
Ra sân: Ilia Gruev
Kenny Mclean
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 33 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 0 | 87 | 7.31 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 5 | 98 | 7.4 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 2 | 106 | 7.27 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 8.13 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 69 | 7.47 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 36 | 6.89 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 40 | 8.21 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 4 | 2 | 6 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 1 | 53 | 8.8 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 50 | 48 | 96% | 3 | 0 | 61 | 8.11 | |
| 12 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 30 | 8.27 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 48 | 6.72 | |
| 49 | Mateo Fernandez | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.15 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 5.79 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 55 | 6.11 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 73 | 5.72 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 64 | 5.55 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 38 | 5.66 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 45 | 6.33 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 41 | 6.39 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.02 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 1 | 54 | 6.14 | |
| 14 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.73 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 15 | 6.15 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 59 | 5.98 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

