FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Plymouth Argyle, 22h00 ngày 11/11
Leeds United
-2 1.04
+2 0.76
3.5 0.90
u 0.80
1.20
9.00
6.00
-0.75 1.04
+0.75 0.94
1.5 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Plymouth Argyle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Plymouth Argyle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Plymouth Argyle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Plymouth Argyle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Plymouth Argyle
Kiến tạo: Glen Kamara
Kiến tạo: Crysencio Summerville
Adam Randell
Ra sân: Sam Byram
Ben WaineRa sân: Adam Randell
Joe EdwardsRa sân: Julio Pleguezuelo
Morgan Whittaker
Joe Edwards
Callum WrightRa sân: Kaine Hayden
Freddie IssakaRa sân: Finn Azaz
Ra sân: Crysencio Summerville
Ra sân: Daniel James
Matt ButcherRa sân: Jordan Houghton
2 - 1 Ben Waine Kiến tạo: Luke James Cundle
Lewis Gibson
Ra sân: Joel Piroe
Ra sân: Georginio Ruttier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 60 | 7.03 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 44 | 7.01 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 50 | 6.94 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 1 | 28 | 7.88 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 2 | 62 | 7.34 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 42 | 6.75 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 7.61 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 34 | 7.07 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 35 | 7.67 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 45 | 6.65 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 21 | 5.78 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 33 | 5.41 | |
| 6 | Dan Scarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.65 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 18 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 28 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 5.75 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

