FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Plymouth Argyle, 22h00 ngày 02/11
Leeds United
-2.25 0.82
+2.25 0.98
3.25 0.80
u 0.90
1.14
12.00
6.60
-1 0.82
+1 0.85
1.25 0.72
u 0.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Plymouth Argyle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Plymouth Argyle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Plymouth Argyle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Plymouth Argyle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Plymouth Argyle
Kiến tạo: Degnand Wilfried Gnonto
Andre GrayRa sân: Nathanael Ogbeta
Mustapha BunduRa sân: Caleb Roberts
Ra sân: Brenden Aaronson
Ra sân: Daniel James
Tegan FinnRa sân: Ryan Hardie
Ra sân: Degnand Wilfried Gnonto
Ra sân: Joe Rothwell
Ra sân: Joel Piroe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 30 | 6.74 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 3 | 83 | 7.02 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 93 | 83 | 89.25% | 6 | 2 | 105 | 7.43 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 10 | 1 | 41 | 7.99 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 3 | 96 | 7.07 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.57 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 112 | 102 | 91.07% | 1 | 0 | 129 | 7.55 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 60 | 51 | 85% | 4 | 4 | 88 | 7.41 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 118 | 106 | 89.83% | 0 | 5 | 124 | 7.28 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 0 | 41 | 7.69 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 1 | 56 | 7.24 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 50 | Charlie Crew | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | ||
| 42 | Sam Chambers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 5.97 | |
| 19 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 35 | 6.24 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 5 | 16 | 6.09 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 5.81 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 36 | 6.37 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 31 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 12 | 28.57% | 0 | 0 | 47 | 5.51 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 42 | 6.83 | |
| 3 | Nathanael Ogbeta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 37 | 5.75 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 6.51 | |
| 34 | Caleb Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.66 | |
| 39 | Tegan Finn | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

