FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Portsmouth, 18h30 ngày 10/08
Leeds United
-1.25 0.83
+1.25 1.05
3.25 1.00
u 0.70
1.24
9.30
5.00
-0.75 0.83
+0.75 0.75
1.25 0.88
u 0.82
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Portsmouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Portsmouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Portsmouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Portsmouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Portsmouth
Callum Lang
1 - 1 Elias Sorensen Kiến tạo: Marlon Pack
1 - 2 Callum Lang
Andre Dozzell
Kiến tạo: Georginio Ruttier
Terry DevlinRa sân: Samuel Silvera
Connor Ogilvie
Christian SaydeeRa sân: Elias Sorensen
Ra sân: Ilia Gruev
Ra sân: Degnand Wilfried Gnonto
Ra sân: Daniel James
Owen MoxonRa sân: Andre Dozzell
Ra sân: Mateo Joseph
Matt RitchieRa sân: Paddy Lane
Ryley Towler
2 - 3 Callum Lang
Kiến tạo: Joel Piroe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 8 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 2 | 65 | 6.1 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 68 | 7.4 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 3 | 61 | 6.9 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 41 | 37 | 90.24% | 11 | 1 | 59 | 7.6 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 7 | 3 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.6 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 1 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 16 | 43.24% | 0 | 0 | 53 | 8.1 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 7 | 36 | 6.4 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 17 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 18 | Elias Sorensen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 20 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 24 | Terry Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 4 | Ryley Towler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

