FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Preston North End, 19h00 ngày 21/01
Leeds United
-1.5 0.85
+1.5 1.05
2.75 0.70
u 1.00
1.25
8.80
5.15
-0.5 0.85
+0.5 0.99
1.25 1.05
u 0.65
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Preston North End
0 - 1 William Keane Kiến tạo: Liam Millar
Kiến tạo: Hector Junior Firpo Adames
Benjamin Whiteman
Alistair Mccann
Liam Lindsay
Ryan LedsonRa sân: Alistair Mccann
Ra sân: Hector Junior Firpo Adames
Ra sân: Glen Kamara
Robbie BradyRa sân: William Keane
Layton StewartRa sân: Emil Ris Jakobsen
Alan BrowneRa sân: Liam Millar
David Cornell
Ryan Ledson
Layton Stewart
Ra sân: Crysencio Summerville
Benjamin WoodburnRa sân: Mads Frokjaer
Ra sân: Georginio Ruttier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 23 | 6.44 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 7.41 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 40 | 6.2 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 52 | 6.44 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 2 | 57 | 7.58 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 49 | 6.94 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 30 | 6.18 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 7.03 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 29 | 6.25 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 25 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

