FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Sheffield Wednesday, 19h00 ngày 19/01
Leeds United
-1.25 0.83
+1.25 1.07
2.5 0.70
u 1.15
1.31
7.60
4.70
-0.5 0.83
+0.5 0.88
1.25 1.15
u 0.73
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Sheffield Wednesday, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Sheffield Wednesday, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Sheffield Wednesday hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Sheffield Wednesday
Marvin JohnsonRa sân: Svante Ingelsson
Shea Charles
Ra sân: Joe Rothwell
Ra sân: Joel Piroe
Pol ValentinRa sân: Michael Ihiekwe
Callum PatersonRa sân: Anthony Musaba
Ike UgboRa sân: Josh Windass
Ra sân: Manor Solomon
Ra sân: Daniel James
Kiến tạo: Largie Ramazani
D Shon Bernard
Ra sân: Brenden Aaronson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 41 | 6.74 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 6 | 0 | 46 | 7.06 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 24 | 7.38 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 3 | 57 | 6.77 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 73 | 7.04 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 50 | 7.31 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 31 | 7.27 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 40 | 7.06 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.4 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 32 | 6.12 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 30 | 6.78 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 28 | 6.68 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 5 | D Shon Bernard | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.78 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 5.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

