FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Southampton, 18h30 ngày 04/05
Leeds United
-0.75 0.86
+0.75 1.04
3 0.74
u 0.96
1.60
3.95
4.25
-0.25 0.86
+0.25 1.07
1.25 0.88
u 0.82
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Southampton
0 - 1 Adam Armstrong Kiến tạo: Che Adams
Ryan Manning
1 - 2 Will Smallbone Kiến tạo: Kyle Walker-Peters
Jan Bednarek
Ryan FraserRa sân: Ryan Manning
Kamal Deen SulemanaRa sân: Che Adams
Ra sân: Georginio Ruttier
Ra sân: Glen Kamara
Ra sân: Degnand Wilfried Gnonto
Joe RothwellRa sân: Flynn Downes
Ra sân: Sam Byram
Ra sân: Ilia Gruev
Ross StewartRa sân: Adam Armstrong
James BreeRa sân: Kyle Walker-Peters
Joe Rothwell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 2 | 2 | 72 | 6.43 | |
| 33 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 39 | 5.87 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 2 | 86 | 6.38 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 7.64 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 61 | 6.39 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 49 | 6.76 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 3 | 0 | 60 | 6.36 | |
| 12 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.19 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 49 | Mateo Fernandez | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 66 | 7.06 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 32 | 7.41 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 50 | 6.22 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 7.15 | |
| 19 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 54 | 6.66 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 6.95 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 39 | 6.38 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 2 | 51 | 6.37 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 7.46 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

