FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Southampton, 22h00 ngày 25/02
Leeds United
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leeds United vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Southampton
Stuart Armstrong
Ra sân: Degnand Wilfried Gnonto
Theo WalcottRa sân: Stuart Armstrong
Sekou MaraRa sân: Paul Onuachu
Ibrahima DialloRa sân: Kamal Deen Sulemana
Kyle Walker-PetersRa sân: Romain Perraud
Ra sân: Brenden Aaronson
Kiến tạo: Jack Harrison
Adam ArmstrongRa sân: Mohamed Elyounoussi
Romeo Lavia
Ra sân: Patrick Bamford
Ibrahima Diallo
Armel Bella-Kotchap
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 4 | 0 | 75 | 6.4 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 5 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 4 | 73 | 7.22 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 66 | 7.06 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 74 | 7.54 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 8 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 28 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 58 | 52 | 89.66% | 2 | 1 | 66 | 6.77 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 3 | 0 | 71 | 8.31 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.79 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.45 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 56 | 6.29 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Theo Walcott | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 0 | 59 | 6.81 | |
| 24 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 27 | 6.22 | |
| 12 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 24 | 6.46 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 66 | 6.87 | |
| 3 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 62 | 7.01 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 44 | 6.24 | |
| 27 | Ibrahima Diallo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 58 | 7.37 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 43 | 6.78 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.43 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

