FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Stoke City, 02h45 ngày 06/03
Leeds United
-1.5 1.00
+1.5 0.80
3 0.84
u 0.86
1.34
6.40
4.75
-0.5 1.00
+0.5 1.00
1.25 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Stoke City
Kiến tạo: Georginio Ruttier
Josh Laurent
Ben PearsonRa sân: Wouter Burger
Tyrese CampbellRa sân: Niall Ennis
Ben Pearson
Ra sân: Patrick Bamford
Ra sân: Georginio Ruttier
Sead HaksabanovicRa sân: Million Manhoef
Andre VidigalRa sân: Bae Jun Ho
Ra sân: Crysencio Summerville
Luke James CundleRa sân: Lewis Baker

Ben Pearson
Ra sân: Glen Kamara
Ra sân: Sam Byram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 4 | 32 | 6.79 | |
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 5 | 69 | 7.39 | |
| 33 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 1 | 57 | 7.19 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 9 | 0 | 50 | 8.04 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 2 | 70 | 7.01 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 74 | 7.39 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 7.34 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 46 | 7.7 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 44 | 6.33 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6.96 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 26 | 6.98 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 52 | 6.46 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 0 | 50 | 6.38 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

