FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Sunderland A.F.C, 03h00 ngày 18/02
Leeds United
-1 0.98
+1 0.94
2.5 0.81
u 0.89
1.42
6.00
4.20
-0.25 0.98
+0.25 1.08
1 0.78
u 0.92
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Sunderland A.F.C
0 - 1 Wilson Isidor Kiến tạo: Daniel Ballard
Wilson Isidor
Jobe Bellingham
Trai Hume
Ra sân: Ao Tanaka
Ra sân: Ilia Gruev
Salis Abdul SamedRa sân: Chris Rigg
Eliezer MayendaRa sân: Wilson Isidor
Ra sân: Brenden Aaronson
Ra sân: Manor Solomon
Kiến tạo: Joe Rothwell
Dennis Cirkin
Anthony Patterson
Ian Carlo PovedaRa sân: Patrick Roberts
Kiến tạo: Joe Rothwell
Luke ONien
Ra sân: Hector Junior Firpo Adames
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 25 | 6.35 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 56 | 6.51 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 42 | 6.38 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 1 | 32 | 6.31 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 41 | 6.36 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.89 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 7.82 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 33 | 6.83 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 36 | 7.24 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

