FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Swansea City, 22h00 ngày 29/03
Leeds United
-1.75 1.03
+1.75 0.85
2.75 1.10
u 0.60
1.22
9.50
5.35
-0.75 1.03
+0.75 0.74
1 0.88
u 0.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Swansea City
Josh Tymon
Hannes Delcroix
Ra sân: Ethan Ampadu
1 - 1 Harry Darling
Goncalo Baptista Franco
Ra sân: Manor Solomon
Ra sân: Sam Byram
Ra sân: Brenden Aaronson
Ji Seong EomRa sân: Hannes Delcroix
Oliver CooperRa sân: Jay Fulton
Lewis OBrien
Joe AllenRa sân: Goncalo Baptista Franco
Ra sân: Daniel James
Zan VipotnikRa sân: Ronald Pereira Martins
Florian BianchiniRa sân: Liam Cullen
2 - 2 Zan Vipotnik Kiến tạo: Joe Allen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 50 | 6.83 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 4 | 1 | 66 | 7.9 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 20 | 10 | 50% | 3 | 1 | 37 | 6.38 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 3 | 88 | 6.3 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 41 | 6.53 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 37 | 7.27 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.16 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 4 | 71 | 6.58 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 64 | 6.38 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 34 | 7.18 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.87 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.83 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 6.97 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 44 | 7.16 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 9 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 52 | 6.87 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 42 | 7.33 | |
| 28 | Hannes Delcroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 0 | 5 | 75 | 7.12 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.05 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 2 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

