FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Tottenham Hotspur, 22h30 ngày 28/05
Leeds United
-0 1.04
+0 0.82
4.5 1.15
u 0.60
2.60
2.30
3.50
-0 1.04
+0 0.90
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leeds United vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Tottenham Hotspur
0 - 1 Harry Kane Kiến tạo: Son Heung Min
0 - 2 Pedro Porro
Ra sân: Pascal Struijk
Ra sân: Weston Mckennie
Ra sân: Maximilian Wober
Pape Matar SarrRa sân: Dejan Kulusevski
Kiến tạo: Georginio Ruttier
1 - 3 Harry Kane Kiến tạo: Pedro Porro
Richarlison de AndradeRa sân: Son Heung Min
Matthew CraigRa sân: Yves Bissouma
Ra sân: Jack Harrison
1 - 4 Lucas Rodrigues Moura, Marcelinho Kiến tạo: Pape Matar Sarr
Lucas Rodrigues Moura, MarcelinhoRa sân: Pedro Porro
George AbbottRa sân: Oliver Skipp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 57 | 6.07 | |
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 2 | 61 | 6.4 | |
| 4 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 52 | 46 | 88.46% | 12 | 2 | 76 | 6.7 | |
| 22 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 22 | 5.55 | |
| 19 | Rodrigo Moreno Machado,Rodri | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 2 | 30 | 6.42 | |
| 5 | Robin Koch | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 6 | 49 | 6.62 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 52 | 6.48 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 14 | 0 | 56 | 6.98 | |
| 25 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 2 | 60 | 6.72 | |
| 28 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 39 | 6.07 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 21 | Pascal Struijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 4 | 38 | 5.26 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.79 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 25% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 5 | 48 | 7.23 | |
| 10 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 48 | 8.8 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 40 | 7.25 | |
| 34 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 54 | 7.29 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 6 | 56 | 7.22 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 38 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 62 | 7.29 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 5 | 80 | 7.43 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 51 | 6.98 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 3 | 0 | 50 | 8.21 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 51 | Matthew Craig | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

