FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Watford, 21h00 ngày 23/09
Leeds United
-0.75 0.94
+0.75 0.86
2.75 0.84
u 0.86
1.71
3.98
3.63
-0.25 0.94
+0.25 0.86
1.25 1.05
u 0.65
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leeds United vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Watford
Ryan Andrews
Vakoun Issouf BayoRa sân: Matheus Martins
Edo KayembeRa sân: Ismael Kone
Ayotomiwa Dele BashiruRa sân: Thomas Ince
Kiến tạo: Daniel James
Daniel Bachmann
Yaser AsprillaRa sân: Imran Louza
Kiến tạo: Daniel James
Ra sân: Crysencio Summerville
Giorgi ChakvetadzeRa sân: Jamal Lewis
Ra sân: Daniel James
Ra sân: Joel Piroe
Vakoun Issouf Bayo
Kiến tạo: Georginio Ruttier
Ra sân: Jamie Shackleton
Ra sân: Glen Kamara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 55 | 6.78 | |
| 25 | Sam Byram | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 8 | Glen Kamara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.39 | |
| 20 | Daniel James | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.95 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 21 | Pascal Struijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 17 | Jamie Shackleton | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Forward | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.45 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 34 | 6.49 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 32 | 8.19 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 5 | Ryan Porteous | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 6 | Jamal Lewis | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.74 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6 | |
| 37 | Matheus Martins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 24 | 6.18 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

