FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs West Ham United, 02h00 ngày 25/10
Leeds United
-0.5 1.06
+0.5 0.82
2.5 0.95
u 0.75
1.86
3.52
3.50
-0.25 1.06
+0.25 0.85
1 0.93
u 0.88
2.28
4.65
2.06
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leeds United vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs West Ham United
Kiến tạo: Sean Longstaff
Callum WilsonRa sân: Oliver Scarles
Lucas Tolentino Coelho de Lima Goal Disallowed - offside
Crysencio Summerville
Ra sân: Gabriel Gudmundsson
Ra sân: Noah Okafor
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Freddie PottsRa sân: Andrew Irving
Mateus FernandesRa sân: Tomas Soucek
Ra sân: Ao Tanaka
Soungoutou MagassaRa sân: Crysencio Summerville
Kyle Walker-PetersRa sân: Aaron Wan-Bissaka
Ra sân: Dominic Calvert-Lewin
Ra sân: Brenden Aaronson
2 - 1 Mateus Fernandes Kiến tạo: Jarrod Bowen
Jean-Clair Todibo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 31 | 6.68 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 63 | 7.69 | |
| 20 | Jack Harrison | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 0 | 53 | 6.78 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 65 | 6.87 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 8 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.92 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 6.42 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 3 | 75 | 7.32 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 51 | 7.12 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 20 | 6.78 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 38 | 8.58 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 2 | 45 | 7.34 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 39 | 5.99 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 62 | 44 | 70.97% | 5 | 6 | 84 | 6.79 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 1 | 69 | 6.32 | |
| 39 | Andrew Irving | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 48 | 5.92 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 6 | 76 | 6.53 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 62 | 82.67% | 0 | 5 | 87 | 6.64 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 37 | 6.06 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 32 | 7.26 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 37 | 6.18 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.76 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 6 | 0 | 70 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

