FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leeds United vs Wolves, 21h00 ngày 18/04
Leeds United
-0.75 0.87
+0.75 1.03
2.5 0.95
u 0.95
1.67
5.20
4.00
-0.25 0.87
+0.25 1.04
1 0.90
u 1.00
2.28
5
2.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leeds United vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leeds United vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leeds United vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leeds United vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Wolves
Kiến tạo: Noah Okafor
Kiến tạo: Brenden Aaronson
Mateus ManeRa sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Pedro LimaRa sân: Jackson Tchatchoua
Ra sân: Noah Okafor
Rodrigo Martins GomesRa sân: Jean-Ricner Bellegarde
Hee-Chan HwangRa sân: Ladislav Krejci
Ra sân: Brenden Aaronson
Hugo Bueno López
Ra sân: Ao Tanaka
Ra sân: Dominic Calvert-Lewin
Ra sân: Gabriel Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 42 | 7.01 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 5 | 34 | 8.59 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 69 | 6.87 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 2 | 80 | 8.88 | |
| 8 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 2 | 0 | 81 | 7.11 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 44 | 40 | 90.91% | 9 | 1 | 63 | 7.36 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 0 | 72 | 6.94 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 44 | 6.85 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 2 | 2 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 45 | 8.13 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 37 | 7.25 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.08 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Daniel Bentley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 20 | 6.57 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 30 | 6.31 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 3 | 60 | 6.92 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 3 | 65 | 6.6 | |
| 47 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 5.79 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 0 | 56 | 5.68 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 4 | 65 | 5.76 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 5.76 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 1 | 56 | 5.89 | |
| 17 | Pedro Lima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 1 | 29 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

